đồng đạo

đồng đạo

Một người đồng đạo đang thắp hương trước bàn thờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cùng theo một tôn giáo, một đạo: "đồng đạo" chỉ những người chung niềm tin tôn giáo, cùng thờ phụng một đấng tối cao hoặc cùng thực hành một hệ thống tín ngưỡng.
    • Người cùng theo một đường lối, chủ trương: Nghĩa rộng hơn, "đồng đạo" còn dùng để chỉ những người chung lý tưởng, mục tiêu, hoặc phương hướng hành động trong một lĩnh vực nào đó (chính trị, xã hội).
dụ sử dụng
  • Người cùng tôn giáo:

    • Những người đồng đạo thường tụ họp vào ngày lễ. (Những người cùng đạo thường gặp nhau trong các dịp lễ trọng.)
    • Ông ấy tìm đến đồng đạo để xin lời khuyên về tâm linh. (Ông ấy tìm người cùng tín ngưỡng để được hướng dẫn về tâm linh.)
  • Người cùng chủ trương:

    • Trong phong trào đấu tranh, họ những đồng đạo kiên trung. (Trong cuộc đấu tranh, họ những người cùng lý tưởng, trung thành.)
    • Các nhà khoa học đồng đạo đã cùng nhau nghiên cứu vấn đề này. (Các nhà khoa học cùng chung hướng nghiên cứu đã hợp tác giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đồng đạo" mang sắc thái trang trọng: Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc các tổ chức hệ tư tưởng rõ ràng, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • Hội nghị đồng đạo quốc tế đã diễn ra thành công tốt đẹp. (Hội nghị của những người cùng đạo trên toàn thế giới đã thành công.)
  • "đồng đạo" trong văn bản pháp lý hoặc lịch sử: Chỉ những người cùng phe phái, cùng tôn giáo trong các văn kiện.

    • Các tín đồ đồng đạo được bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng. (Những người cùng tôn giáo được bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đạo hữu (danh từ): bạn cùng đạo, thường dùng trong Phật giáo.

    • Đạo hữu đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong việc tu tập. (Bạn cùng đạo đã hỗ trợ tôi nhiều trong quá trình tu hành.)
  • Giáo dân (danh từ): người theo một tôn giáo cụ thể (thường Công giáo).

    • Giáo dân tham dự thánh lễ hàng tuần. (Người theo đạo Công giáo tham dự lễ hàng tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Cùng đạo: nghĩa tương tự, thường dùng trong khẩu ngữ.

    • Chúng tôi người cùng đạo nên rất thân thiết. (Chúng tôi người cùng tôn giáo nên rất gần gũi.)
  • Đồng tín: cùng niềm tin, cùng tín ngưỡng.

    • Những người đồng tín luôn ủng hộ lẫn nhau. (Những người cùng niềm tin luôn hỗ trợ nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Đồng đạo đồng tâm: người cùng đạo chung một lòng, một chí hướng.
    • Họ những người đồng đạo đồng tâm, cùng nhau xây dựng cộng đồng vững mạnh. (Họ những người cùng tôn giáo cùng chí hướng, hợp tác xây dựng cộng đồng.)